home invasion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội đột nhập vào nhà: "home invasion" hành vi đột nhập trái phép vào một ngôi nhà, thường khi các cư dân đang có mặt tại nhà, với mục đích phạm tội như trộm cắp, cướp bóc hoặc gây hại.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát báo cáo sự gia tăng các vụ đột nhập vào nhà ở vùng ngoại ô.)
  • (Trong vụ đột nhập vào nhà, gia đình đã bị đe dọa bằng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a victim of a home invasion": trở thành nạn nhân của một vụ đột nhập vào nhà.

    • They were victims of a home invasion last year. (Họ đã từng nạn nhân của một vụ đột nhập vào nhà vào năm ngoái.)
  • "home invasion robbery": cướp đột nhập vào nhà.

    • The suspect was charged with home invasion robbery. (Nghi phạm bị buộc tội cướp đột nhập vào nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Home invader (n): kẻ đột nhập vào nhà.

    • The home invader was caught by the security system. (Kẻ đột nhập vào nhà đã bị hệ thống an ninh bắt giữ.)
  • Invasion (n): sự xâm nhập, đột nhập (nói chung).

    • The invasion of privacy is a serious issue. (Sự xâm phạm quyền riêng tư một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Burglary: trộm cắp vào nhà (nhưng không nhất thiết người ở nhà).
  • Housebreaking: đột nhập vào nhà (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Home burglary: trộm cắp vào nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into: đột nhập vào.

    • The thieves broke into the house at night. (Bọn trộm đột nhập vào nhà vào ban đêm.)
  • Invade someone's home: xâm phạm nhà của ai đó.

    • They invaded the old couple's home without warning. (Chúng xâm phạm nhà của cặp vợ chồng già không báo trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "An open invitation for a home invasion": một lời mời gọi cho việc đột nhập vào nhà (ám chỉ nhà cửa không an toàn).
    • Leaving the window open is an open invitation for a home invasion. (Để cửa sổ mở một lời mời gọi cho việc đột nhập vào nhà.)